So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

Cấu tạo, Nguyên lý hoạt động,Bảng giá, các loại máy nén khí trục vít từ A - Z

Ngày đăng : 14:30:30 16-01-2020
  •  
Hiện nay máy nén khí trục vít được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cũng như trong dân dụng nhất là trong ngành công nghiệp nặng. Việc hiểu biết đúng về cấu tạo và nguyên lý hoạt động, giá cả và phân loại  máy nén khí này rất quan trọng để có thể tìm mua và sử dụng hữu dụng nhất.
S-Star Việt Nam xin chia sẻ đến bạn những thông tin từ A-Z về máy nén khí trục vít.

1.  Cấu tạo máy nén khí trục vít

Máy nén khí trục vít là một loại máy nén thể tích được sử dụng phổ biến trong sản xuất công nghiệp và dân dụng. Loại máy nén khí này sử dụng chuyển động quay của trục vít với vận tốc lớn, làm cho thể tích giữa các khe hở của trục vít và buồng nén khí nhỏ dần từ đó tạo ra khí nén áp lực cao.
Trên thị trường hiện nay, mỗi hãng máy nén khí có đôi chút khác biệt về cấu tạo và cách sắp xếp các bộ phận của máy. Điều này nhằm thay đổi mẫu mã và cải thiện bớt sự rung động của máy. Nhưng về cơ bản, cấu tạo của máy nén khí trục vít bắt buộc phải có các bộ phận sau:

1. Van cửa hút khí đầu vào
Chức năng: Điều chỉnh đầu ra của khí nén trong máy nén bằng cách đóng/ mở để cung cấp lượng khí vào máy nén.

Phân loại:
- Van hút điều khiển máy nén khí chế độ tải/ không tải.
- Van hút điều khiển máy nén khí chế độ điều chế.
Van cửa hút khí đầu vào
Van cửa hút khí đầu vào

2. Cụm đầu nén (buồng nén)
Chức năng: Đây là nơi diễn ra quá trình nén, tạo ra khí nén áp lực cao.

Phân loại:
- Ngâm dầu: Được sử dụng phổ biến, giá thành phải chăng hơn đầu khí nén không dầu.
- Không dầu: Được sử dụng nhiều trong sản xuất yêu cầu cao về độ sạch của không khí (khí thoát ra không được lẫn dầu). Ứng dụng rộng rãi trong các xưởng chế biến thực phẩm và nhà máy hóa chất.

Cấu tạo:
- Hai cặp trục vít gồm trục vít đực và trục vít cái.
- Một trục đứng được xếp song song với nhau.
- Một trục chính được nối với động cơ thông qua hệ bánh răng gia tốc hoặc khớp nối mềm.
- Bên ngoài bao bọc bởi lớp vỏ casing.

3. Van một chiều
Chức năng: Đảm bảo quá trình hoạt động của máy nén khí được ổn đỉnh và an toàn. Thiết bị giúp ngăn cản các dòng khí nén bị chảy ngược vào máy hoặc ra ngoài, tránh được các tình trạng như: hỏng hóc, lượng khí không đảm bảo cho quá trình hoạt động của máy.

Phân loại:
- Van một chiều có cửa xoay.
- Van một chiều xoay kiểu dạng trượt.
- Van một chiều xoay có mặt bích.
 
​Van một chiều máy nén khí
Van một chiều máy nén khí

4. Van chặn dầu
Chức năng: Nằm ở vị trí đáy của buồng nén, ngăn dầu lại và chỉ cho lưu thông từ két làm mát, bộ phận lọc dầu, buồng nén, không cho dầu di chuyển qua chiều ngược lại.
 
Hệ thống kết nối:

- Đường ống chặn dầu từ bộ lọc dầu/làm mát.
- Đường ống chặn dầu đến đầu nén.
- Điều khiển kết nối công tắc áp suất.

5. Bình chứa dầu
Chức năng: Bình chứa dầu chứa bộ phận lọc/tách. Khi đó, phần lớn dầu sẽ được tách bằng lực ly tâm và phần còn lại sẽ được tách bằng bộ lọc/tách.

6. Đường dẫn dầu và hồi dầu
Chức năng: Đường hồi dầu được lắp bên ngoài bình chứa dầu. Một đầu của đường hồi dầu kết nối với trục vít. Khi máy nén khí hoạt động, lực hút được tạo ra, đầu còn lại của đường hồi dầu chạm đáy của bộ lọc/tách dầu và hút dầu lên.

7. Van áp suất tối thiểu
Chức năng: Áp suất giúp lưu thông dầu, dầu được bơm tuần hoàn trong hệ thống. Van áp suất tối thiểu có vai trò là đóng khi bên trong máy nén khí đạt áp suất tối thiểu, giúp dầu không bị chảy ngược lại hệ thống.

8. Van hằng nhiệt
Chức năng: Khi đạt nhiệt độ cho phép, dầu sẽ di chuyển đến bộ lọc và đầu nén. Dầu nóng sẽ được chuyển lên két làm mát để điều hòa lại nhiệt độ, sau đó được đưa trở lại đầu nén thông qua áp suất.

Hệ thống kết nối: 
- Đường ống dầu đi vào két làm mát.
- Đường ống dầu đi từ két làm mát về van hằng nhiệt.
- Đường ống dẫn dầu về đầu nối.
- Đường ống vào bình dầu.

9. Lọc dầu
Chức năng: Lọc, tách dầu ra khỏi khí nén. Nguyên lý hoạt động dựa vào lực ly tâm.

10. Bộ giải nhiệt khí (két giải nhiệt khí)
Chức năng: Hạ nhiệt khí trước khi khí nén đi ra ngoài. Một mặt kết nối van áp suất tối thiểu và một mặt gắn với đầu ra máy nén.

11. Két giải nhiệt dầu (két giải nhiệt dầu)
Chức năng: Hạ nhiệt dầu. Nó được đặt cạnh bộ làm mát với hệ thống quạt lớn ở phía trước.

12. Cốc xả nước tự động
​Chức năng: Loại bỏ chất lỏng, dầu nhớt thừa ở phần đáy bình chứa của máy nén khí, máy sấy khí, bình lọc khí, bình tích, máy tách khí,... và tự động xả khi nước nhiều. Giúp người sử dụng không cần phải thường xuyên thực hiện xả nước thủ công.

13. Mô tơ điện và khớp nối
​Chức năng: Giữ vai trò truyền động từ mô tơ đến trục vít.

Phân loại:
- Khớp nối mềm cao su (nối ren hoặc mặt bích).
- Khớp nối mềm kim loại (nối ren hoặc mặt bích).
Khớp nối máy nén khí
Khớp nối máy nén khí

14. Van xả xì
Chức năng: Khi áp suất vượt ngưỡng cho phép, lực khí nén sẽ thắng lực của lò xo khiến van an toàn mở, khi đó khí nén sẽ thoát ra ngoài, áp suất sẽ giảm đi. Do đó, để bảo vệ máy và xả áp suất nhanh chóng, van xả xì thường được lắp ở trên của bình chứa máy nén.

15. Quạt làm mát
​Chức năng: Làm mát và giải nhiệt cho máy nén khí, ngăn chặn hiện tượng cháy nổ và hỏng hóc máy. Làm sạch các bụi bẩn trong máy giúp thiết bị sạch sẽ và hoạt động trơn tru hơn. Để máy nén khí luôn ở nhiệt ổn định, quạt làm mát sẽ phải hoạt động liên tục kể cả khi máy nén khí đã tắt.

16. Van an toàn
​Chức năng: Bảo vệ máy nén khí khỏi nguy cơ cháy, nổ. Khi áp suất tại bình dầu vượt ngưỡng cho phép, van sẽ được mở ra để thoát khí ra ngoài. Khi áp suất ổn định, van sẽ đóng lại.

17. Cảm biến áp suất
​Chức năng: Điều khiển máy nén khí hoạt động trong dải áp suất cho phép. Khi đủ áp suất, máy nén khí sẽ chuyển sang chế độ chạy không tải.

18. Cảm biến nhiệt độ
​Chức năng: Kiểm soát nhiệt độ chất lỏng - khí - hơi. Đảm bảo nhiệt độ luôn ở mức cho phép ở đầu vào và đầu ra của máy nén khí. Nếu nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép, cảm biến sẽ ngắt hệ thống, đảm bảo an toàn cho thiết bị và người vận hành.

19. Cảm biến quá tải hay còn gọi là cảm biến quá dòng, rơ le nhiệt
​Chức năng: Bảo vệ mô tơ khỏi bị hư hỏng, cháy khi máy vận hành sai hoặc quá tải. Khi phát hiện nguy hiểm, bộ rơ le gửi tín hiệu để bật công tắc bảo vệ máy nén.

20. Bộ lọc khí đầu vào
Chức năng: Tách nước, lọc các chất bẩn có trong khí nén, đảm bảo các thiết bị truyền động hoạt động trơn tru. Duy trì và điều chỉnh áp suất trong máy, kết nối các chi tiết máy, đảm bảo chất lượng khí nén đầu ra.

Phân loại theo kiểu lọc
- Lọc phân tử.
- Lọc phân tử cấp độ cao.
- Lọc khí đầu vào.
- Lọc than hoạt tính hay có các gọi khác lọc hơi.
- Lọc hấp thụ.




 
Mô hình cấu tạo máy nén khí trục vít
Mô hình cấu tạo máy nén khí có trục vít
 

2. Nguyên lý làm việc của máy nén khí

Máy nén khí tạo ra khí nén, năng lượng cơ học chuyển đổi thành năng lượng khí nén và nhiệt năng theo những nguyên lý cơ bản sau:
Nguyên lý thay đổi thể tích: Không khí được dẫn vào buồng chứa rồi dần dần thu nhỏ lại. Áp suất trong buồng chứa tăng lên định luật Boyle-Matiotte.
Nguyên lý động năng: Không khí được dẫn vào buồng chứa, bộ phận quay tốc độ cao. Khi có sự chênh lệch vận tốc thì áp suất khí nén tăng lên với công suất lớn. 
Nguyên lý ăn khớp: Khi máy vận hành máy nén khí có trục vít, không khí được hút vào. Quá trình ăn khớp diễn ra khi hai trục vít quay ngược chiều nhau. Khi các trục vít quay nhanh, không khí được hút vào, qua cửa nạp đến buồng khí giữa các trục vít. Không khí được nén giữa các bánh răng rồi di chuyển tới cửa xả.
Nguyên lý hoạt động của máy nén khí
Nguyên lý hoạt động của máy nén khí

3. Ứng dụng của máy nén khí trục vít

Máy nén khí được ứng dụng trong rất nhiều nghành nghề và lĩnh vực khác nhau.

Ngành công nghiệp: Nhờ vào khả năng truyền động mạnh, máy nén khí dùng để thăm dò độ sâu trong việc khai thác khoáng sản hoặc thăm dò biển.
Nghành bảo dưỡng xe: Máy nén khí ứng dụng để vệ sinh xe, sạch bụi bẩn, làm khô xe hay là bơm lốp xe.
Nhóm ngành chế tạo: Cẩu hàng, súng phun sơn, tự động hóa trong sản xuất.
Ngành y tế:  Giúp quá trình sấy khô các nguyên vật liệu y tế, các thiết bị và phun rửa vỏ thuốc.

4. Top 3 máy nén khi trục vít hàng đầu

4.1. Máy nén khí trục vít Hitachi

- Máy nén Hitachi chất lượng cao và đa chức năng, được đưa ra thị trường với giá thành phải chăng.
- Máy nén khí trục vít Hitachi có độ bền cao. Cấu tạo được tối ưu giúp mang lại hiệu suất làm việc tốt nhất, gồm 2 trục vít với nhiều đầu mối răng ăn khớp nhau. Ngoài ra, khe hở giữa các trục vít được giới hạn tối đa, chỉ từ 0.1 mm - 0.4 mm.
- Các loại máy nén Hitachi còn có năng suất làm việc với số vòng quay 3000 vòng/ phút trở lên, tỷ số nén cao, lưu lượng khí đều và hiệu suất tăng theo thời gian.
Máy nén khí trục vít Hitachi
Máy nén khí trục vít Hitachi

4.2. Máy nén khí Piston Fusheng

- Máy nén khí Piston Fusheng được đánh giá cao nhờ hiệu quả hoạt động tốt, kích thước khá nhỏ, giúp việc di chuyển và vận hành trở nên đơn giản hơn.
- Sản phẩm có tuổi thọ cao. Máy hoạt động tốt, bền bỉ, tránh được các lỗi vặt.
- Giá thành phải chăng hơn so với các sản phẩm cùng loại đang được bày bán trên thị trường, mang lại giá trị kinh tế cao.